air transportation system
The airport's air transportation system efficiently connects cities around the world.
Định nghĩa
Danh từ: air transportation system (hệ thống vận tải hàng không) là một hệ thống giao thông dùng để di chuyển hành khách hoặc hàng hóa bằng đường hàng không. Hệ thống này bao gồm các thành phần như sân bay, máy bay, đường bay, kiểm soát không lưu, và các dịch vụ hỗ trợ khác.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống vận tải hàng không ở các nước phát triển rất hiệu quả và an toàn.)
- (Sự gián đoạn trong hệ thống vận tải hàng không có thể gây ra sự chậm trễ đáng kể cho hành khách.)
- (Các công ty vận chuyển hàng hóa phụ thuộc nhiều vào hệ thống vận tải hàng không để giao hàng nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to improve the air transportation system": cải thiện hệ thống vận tải hàng không.
- Governments invest billions to improve the air transportation system. (Chính phủ đầu tư hàng tỷ đô la để cải thiện hệ thống vận tải hàng không.)
- "the global air transportation system": hệ thống vận tải hàng không toàn cầu.
- The global air transportation system connects continents and facilitates international trade. (Hệ thống vận tải hàng không toàn cầu kết nối các châu lục và tạo điều kiện cho thương mại quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Air transport (danh từ): vận tải hàng không (dạng rút gọn).
- Air transport is crucial for perishable goods. (Vận tải hàng không rất quan trọng đối với hàng hóa dễ hỏng.)
- Aviation system (danh từ): hệ thống hàng không (bao hàm cả kỹ thuật và quản lý).
- The aviation system includes airports, airlines, and air traffic control. (Hệ thống hàng không bao gồm sân bay, hãng hàng không và kiểm soát không lưu.)
Từ đồng nghĩa
- Airline network: mạng lưới hàng không (nhấn mạnh vào các tuyến bay).
- Air transport infrastructure: cơ sở hạ tầng vận tải hàng không.
Các cụm từ liên quan
- Air traffic control system: hệ thống kiểm soát không lưu.
- The air traffic control system ensures safe distances between aircraft. (Hệ thống kiểm soát không lưu đảm bảo khoảng cách an toàn giữa các máy bay.)
- Air cargo system: hệ thống vận chuyển hàng hóa bằng đường không.
- The air cargo system handles millions of packages daily. (Hệ thống vận chuyển hàng hóa bằng đường không xử lý hàng triệu kiện hàng mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến air transportation system, nhưng có thể dùng: - "to take to the skies": lên trời, bắt đầu bay. - The new aircraft takes to the skies as part of the air transportation system. (Chiếc máy bay mới lên trời như một phần của hệ thống vận tải hàng không.)